So sánh Camry 2.0E 2016 và Camry 2.0E 2015

Toyota Camry 2.0E 2016

Toyota Camry 2.0E 2016

0 VNĐ
Toyota Camry 2.0E 2015

Toyota Camry 2.0E 2015

900.000.000 VNĐ
Kích thước/Trọng lượng Toyota Camry 2.0E 2016 Toyota Camry 2.0E 2015
Dài x Rộng x Cao (mm) 4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2775
Chiều rộng cơ sở Trước/Sau (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,5 5,5
Trọng lượng không tải (kg) 1480 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) 2000 2000
Dung tích bình nhiên liệu (L)
Số chỗ ngồi 5 5
Động cơ/Hộp số
Loại động cơ 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S
Dung tích động cơ (cc) 1998 1998
Công suất tối đa (HP / rpm) 165 / 6500 165 / 6500
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 199 / 4600 199 / 4600
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Kiểu dẫn động RWD / Cầu trước RWD / Cầu trước
Khung gầm
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Hệ thống phanh sau Đĩa Đĩa
Kích thước lốp/mâm xe 215/55R17 215/55R17
Ngoại thất
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần: HID dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa: Halogen phản xạ đa chiều
Đèn chiếu gần: HID dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa: Halogen phản xạ đa chiều
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Cảm biến tự động bật/tắt đèn pha theo môi trường
Chức năng mở rộng góc chiếu khi đánh lái
Chức năng tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau dạng LED
Cảm biến gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu gập điện
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Chức năng sấy gương
Cốp sau đóng mở điện
Chức năng mở cốp sau rảnh tay
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm
Vô lăng tích hợp nút bấm điều khiển
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Chất liệu ghế Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Ghế phụ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Điều khiển bằng giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống giải trí CD 1 đĩa CD 1 đĩa
Hệ thống loa 6 6
Các kết nối khác AUX, USB AUX, USB
Gương chiếu hậu trong Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Rèm che nắng
Cửa số trời
Phanh tay điện tử
Chức năng cửa hít
Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm
An toàn/Công nghệ
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA
Hệ thống cảnh báo lực phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử ESP, VSC,…
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, HLA
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trơn trượt TCS
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống hỗ trợ ổn định thân xe khi có lực gió thổi ngang
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
Khung xe tương thích va chạm
Hệ thống cảnh báo chống trộm
Hệ thống mã hóa động cơ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến áp suất lốp
Camera lùi
Camera 360°
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control
Khóa cửa tự động khi vận hành
Chức năng start/stop tự động ngắt động cơ khi xe tạm dừng
Hệ thống túi khí 7 túi khí 7 túi khí